Tổng quan sản phẩmProduct Overview
HBQ Artix-7 Motion Control Card là card điều khiển chuyển động đa trục tích hợp FPGA Xilinx Artix-7 và MCU STM32H7, hỗ trợ PCIe x4, USB 3.0 và DAQ tốc độ cao.
HBQ Artix-7 Motion Control Card is a multi-axis motion control card integrating Xilinx Artix-7 FPGA and STM32H7 MCU, supporting PCIe x4, USB 3.0, and high-speed DAQ.
| Thông số | Parameter | Giá trị chi tiết | Detailed Value |
|---|---|---|---|
| Form Factor | PCIe Full-Height · PXI Hybrid slot compatible | ||
| FPGA Core | Xilinx Artix-7 35K — XC7A35T (ALINX AC7A035) | ||
| MCU Core | STM32H743VIT6 — ARM Cortex-M7 @ 480 MHz | ||
| Motor Axes | 6 × Servo/Stepper (RS-422 differential, 500kHz) | ||
| Encoder Axes | 6 × Quadrature A/B/Z (RS-422 differential, 10MHz) | ||
| High-speed Link | PCIe x4 Gen2 · USB 3.0 (200MB/s) |
Bộ xử lý trung tâmCore Processors
1. FPGA Xilinx Artix-7 (XC7A35T)
1. Xilinx Artix-7 FPGA (XC7A35T)
Tài nguyên Logic
Logic Resources
33,280 Logic Cells · 50 DSP Slices · 1,800 Kbits Block RAM.
Nhiệm vụ chính
Core Tasks
PCIe Endpoint, Encoder counter, PWM generation, SPI Master for ADC/DAC, FMC bridge to MCU.
PCIe Endpoint, Encoder counter, PWM generation, SPI Master for ADC/DAC, FMC bridge to MCU.
2. MCU STM32H743VIT6
2. STM32H743VIT6 MCU
Hiệu năng
Performance
Cortex-M7 @ 480 MHz · DMA-capable FMC bus · 2MB Flash · 1MB RAM.
Nhiệm vụ chính
Core Tasks
Giao thức CAN FD, Modbus RTU, thuật toán trajectory Planning, điều khiển IMU trên chip.
CAN FD, Modbus RTU, Trajectory Planning, on-board IMU control.
Kiến trúc nguồn & SafetyPower Architecture & Safety
Nguồn chính 12V được cấp qua 3 nguồn: Khe PCIe, Backplane PXI hoặc Connector CN10.
Kín mạch Pin 1 & 2 trên CN15 là điều kiện bắt buộc để card hoạt động. Đây là ngắt cứng bảo vệ toàn board.
Closing Pin 1 & 2 on CN15 is mandatory for card operation. This is a hardware interlock for the entire board.
| Power Rail | Source IC | Typical Load | Consumers |
|---|---|---|---|
| 5V | MAX20006 | 2A | MCU, ADC, USB, Encoder supply |
| 3.3V | MP2122 U10 | 1A | Logic IO, CAN, Modbus, ISO blocks |
| 1.8V / 1.5V | MP2122 U11 | 600mA | FPGA Banks, HyperRAM core |
| 12V_LDO | L78M12 | 200mA | DAC Analog, Op-amp filters |
I/O Analog (ADC & DAC)Analog I/O (ADC & DAC)
1. Khối ADC (AD7606C-16)
1. ADC Block (AD7606C-16)
8 kênh thu thập đồng thời, độ phân giải 16-bit, dải đo ±5V hoặc ±10V (chọn qua Jumper J4).
8 simultaneous channels, 16-bit resolution, ±5V or ±10V range (selectable via Jumper J4).
| SPI Signal | FPGA Pin (Package) | Function |
|---|---|---|
| ADC_SCLK | H22 | SPI Clock |
| ADC_CS | K21 | Chip Select |
| ADC_DOUT_A..D | G21, G22, H21, J21 | Data lines (2 ch per line) |
| ADC_BUSY | V11 | Conversion status |
2. Khối DAC (DAC81404)
2. DAC Block (DAC81404)
4 kênh xuất điện áp 16-bit, có đệm TL082 op-amp để tăng dòng ngõ ra.
4-ch 16-bit voltage output with TL082 op-amp buffers for increased output current.
| Signal | FPGA Pin (Package) | Function |
|---|---|---|
| DAC_MOSI | G20 | Data In |
| DAC_SCLK | G22 | SPI Clock |
| DAC_CS | H20 | Chip Select |
| DAC_LDAC | H22 | Logic Load |
Điều khiển Chuyển độngMotion Control I/O
Encoder Input (RS-422 Vi sai)
Encoder Input (RS-422 Differential)
Tích hợp điện trở đầu cuối 120Ω trên board. Sử dụng chip nhận AM26LV32E.
| Trục / Axis | Chân A+ / A- | Chân B+ / B- | Chân Z+ / Z- |
|---|---|---|---|
| Encoder 1 | 27 / 26 | 25 / 24 | 77 / 76 |
| Encoder 2 | 75 / 74 | 23 / 22 | 21 / 20 |
| Encoder 3 | 73 / 72 | 71 / 70 | 19 / 18 |
| Encoder 4 | 17 / 16 | 69 / 68 | 67 / 66 |
| Encoder 5 | 31 / 30 | 29 / 28 | 79 / 78 |
Điều khiển Motor (RS-422 PWM+DIR)
Motor Control (RS-422 PWM+DIR)
| Trục / Axis | FPGA PWM Pin | FPGA DIR Pin | SCSI Pins |
|---|---|---|---|
| Motor 1 | L12_P | L12_N | Pin 12 / Pin 10 |
| Motor 2 | L10_N | L10_P | Pin 64 / Pin 62 |
| Motor 3 | L4_N | L4_P | Pin 7 / Pin 5 |
| Motor 4 | IO0 | L6_P | Pin 60 / Pin 58 |
Digital I/O Cách lyIsolated Digital I/O
| Channel | J7A Pin (I/O) | FPGA Pin (Net) | Logic Level |
|---|---|---|---|
| DI 1-4 | 83, 82, 81, 80 | Bank 15 | Isolated 24V |
| DO 1-4 | 37, 38, 39, 40 | Bank 16 | Isolated 24V |
Truyền thông Công nghiệpIndustrial Fieldbus
1. CAN FD (2 Cổng)
1. CAN FD (2 Ports)
Sử dụng transceiver SN65HVD230DR. Điện trở đầu cuối 120Ω đã có sẵn trên board.
Uses SN65HVD230DR transceivers. 120Ω on-board termination resistors included.
CAN1: SCSI Pins 57(P), 56(N) | CAN2: SCSI Pins 55(P), 54(N)
CAN1: SCSI Pins 57(P), 56(N) | CAN2: SCSI Pins 55(P), 54(N)
2. RS-485 / Modbus RTU
2. RS-485 / Modbus RTU
Sử dụng ADM3065EARZ, chế độ Half-duplex với tính năng tự động chuyển hướng TX/RX.
Uses ADM3065EARZ, Half-duplex mode with automatic TX/RX direction control.
MB1: SCSI Pins 4(A), 3(B) | MB2: SCSI Pins 2(A), 1(B)
MB1: SCSI Pins 4(A), 3(B) | MB2: SCSI Pins 2(A), 1(B)
Tra cứu Pin SCSI (Full 100-Pin)SCSI Pinout (Full 100-Pin)
| L | Tín hiệu Trái | Left Signal | R | Tín hiệu Phải | Right Signal | Type |
|---|
Chi tiết Phân bổ chân FPGAFPGA Pin Mapping Details
Xem tra cứu chân đầy đủ và chức năng chi tiết tại: AC7A035 FPGA Pin Assignment Guide
View full pin lookup and detailed functionality at: AC7A035 FPGA Pin Assignment Guide
Dữ liệu được trích xuất trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật của Module ALINX AC7A035 (Xilinx XC7A35T-2FGG484I) kết hợp với Schematic HBQ Artix-7 Motion Control Card.
Data extracted from ALINX AC7A035 (Xilinx XC7A35T-2FGG484I) Module reference and HBQ Artix-7 Motion Control Card Schematic.
1. Cấu hình Bank I/O & Điện áp
1. I/O Bank & Voltage Configuration
| Bank | Điện áp VCCO | VCCO Voltage | IOSTANDARD | Mô tả chức năng | Functional Description |
|---|---|---|---|---|---|
| B13 | 3.3V | LVCMOS33 | USB 3.0 Control, GPIO, LED | USB 3.0 Control, GPIO, LED | |
| B14 | 3.3V | LVCMOS33 | USB 3.0 Data Bus (32-bit) | USB 3.0 Data Bus (32-bit) | |
| B15 | 3.3V | LVCMOS33 | Motor, Encoder, DAC/ADC SPI | Motor, Encoder, DAC/ADC SPI | |
| B16 | 3.3V | LVCMOS33 | Motor, ISO OUT, CAN, Modbus, FMC Bus | Motor, ISO OUT, CAN, Modbus, FMC Bus | |
| B34 | 1.5V / 3.3V | Variable | XADC, FMC Address, Special IO | XADC, FMC Address, Special IO |
2. Giao tiếp USB 3.0 (FT601Q Buffer)
2. USB 3.0 Interface (FT601Q Buffer)
Control Signals
Control Signals
| USB_CLK | Y22 | Clock 100MHz (In) |
| USB_TXE_N | U17 | TX FIFO Empty |
| USB_RXF_N | U18 | RX FIFO Full |
| USB_WR_N | R19 | Write Strobe |
| USB_RST | C13 | Chip Reset |
Data Bus (32-bit)
Data Bus (32-bit)
Bus dữ liệu USB_DATA[0..31] thuộc Bank 14. Xem chi tiết trong file XDC bên dưới.
USB_DATA[0..31] bus belongs to Bank 14. See XDC block for specific package pins.
3. Điều khiển Chuyển động & Phản hồi
3. Motion Control & Feedback
| Signal | FPGA Net | Bank | Chức năng | Function |
|---|---|---|---|---|
| Motor PWM/DIR | ||||
| MDR_PWM1 | B15_L12_P | B15 | Xung điều khiển Trục 1 | Axis 1 PWM |
| MDR_DIR1 | B15_L12_N | B15 | Hướng điều khiển Trục 1 | Axis 1 DIR |
| MDR_PWM2 | B15_L10_N | B15 | Xung điều khiển Trục 2 | Axis 2 PWM |
| Encoder A/B/Z | ||||
| ENC1_A/B/Z | B15_L20/L19 | B15 | Encoder feedback Trục 1 | Axis 1 Feedback |
| ENC2_A/B/Z | B15_L8/L3 | B15 | Encoder feedback Trục 2 | Axis 2 Feedback |
4. Giao tiếp Analog (ADC & DAC SPI)
4. Analog Interface (ADC & DAC SPI)
| Interface | Signal | FPGA Pin | IOStandard | Mô tả | Description |
|---|---|---|---|---|---|
| DAC81404 | DAC_SCLK | G22 | LVCMOS33 | SPI Clock | |
| DAC_MOSI | G20 | LVCMOS33 | Master Out Slave In | ||
| DAC_MISO | G21 | LVCMOS33 | Master In Slave Out | ||
| DAC_CS | H20 | LVCMOS33 | Chip Select | ||
| AD7606C | ADC_SER_SCLK | J22 (?) | LVCMOS33 | Serial Clock | |
| ADC_SER_CS | H22 (?) | LVCMOS33 | Chip Select | ||
| ADC_BUSY | V11 | LVCMOS33 | Conversion Status |
5. FMC Bus (Giao tiếp FPGA ↔ MCU)
5. FMC Bus (FPGA ↔ MCU Interface)
| FMC Signal | FPGA Pin (B16) | MCU Pin (H743) | Ghi chú | Notes |
|---|---|---|---|---|
| FMC_A16..23 | CN4: 41..57 | PD11..PE2 | Bus địa chỉ FMC | FMC Address Bus |
| FMC_DA0..15 | CN4: 41R.. | PD14..PD1 | Bus dữ liệu 16-bit | 16-bit Data Bus |
| FMC_NOE / NWE | Bank 16 | PD4 / PD5 | Tín hiệu Read/Write enable | Read/Write Enable |
| FMC_NE1 | Bank 16 | PD7 | Chip Select MCU Side |
6. Industrial Fieldbus & Misc
6. Industrial Fieldbus & Misc
| Function | Signal Name | FPGA Net | Bank |
|---|---|---|---|
| CAN FD | FPGA_CAN_TX/RX | B16_L6_N/P | Bank 16 |
| RS-485 Modbus | FPGA_MODBUS_TX/RX | B16_L4_N/P | Bank 16 |
| XADC Analog | XADC_VP / VN | AD0P / AD0N | Bank 34 |
| PCIe Reset | PCIE_RESET | B16_L8_N | Bank 16 |
7. PCIe Gen2 x4 & GTP Transceiver
7. PCIe Gen2 x4 & GTP Transceiver
Reference Clock
Reference Clock
clk_in_clk_p/n: R4 / R3 (Package Pin)
Tần số: 125MHz (SiT9102 differential).
Frequency: 125MHz (SiT9102 differential).
GTP Lanes
GTP Lanes
4 lane MGT_TX/RX kết nối trực tiếp từ FPGA tới khe PCIe qua CN4.
4 MGT_TX/RX lanes connected from FPGA to PCIe slot via CN4.
8. File Constraints (XDC)
8. Constraints File (XDC)
Tải xuống hoặc xem file cấu hình chân đầy đủ tại đây: artix7_35K_pin_assignment.xdc
Download or view the full pin configuration file here: artix7_35K_pin_assignment.xdc
Hướng dẫn phát triển VivadoVivado Development Workflow
1. Thiết lập Project: Chọn part xc7a35tfgg484-2.
2. Clocking: Source clock vi sai 125MHz chân R4 (GTP ref). Tạo logic clock 100MHz từ MMCM.
3. PCIe Gen2 IP: Cấu hình X4, BAR0 size 64KB (Axi-Lite) cho register map.
4. Lưu ý: Cần khai báo CLOCK_DEDICATED_ROUTE FALSE cho chân usb_clk
trong XDC.
1. Project Setup: Select part xc7a35tfgg484-2.
2. Clocking: Source 125MHz differential clock on pin R4 (GTP ref). Generate 100MHz logic clock via MMCM.
3. PCIe Gen2 IP: Configure X4, BAR0 size 64KB (Axi-Lite) for register map.
4. Note: CLOCK_DEDICATED_ROUTE FALSE must be declared for the
usb_clk pin in XDC.
Lập trình & DebugProgramming & Debug
1. FPGA JTAG (CN9)
1. FPGA JTAG (CN9)
Sử dụng Platform Cable USB II. Connector 10-pin pitch 2.54mm.
Use Platform Cable USB II. 10-pin connector, 2.54mm pitch.
2. MCU SWD (P1)
2. MCU SWD (P1)
Sử dụng ST-Link V2 hoặc J-Link. 3-pin: SWCLK, SWDIO, GND.
Use ST-Link V2 or J-Link. 3-pin: SWCLK, SWDIO, GND.
3. Chỉ thị LED
3. Status LEDs
| LED | Signal | Meaning |
|---|---|---|
| LED Vàng | L18 | FPGA Status / Config done |
| LED Xanh | N19 | Firmware heartbeat |